ai hầu chi ai

Học thuật
Thân thiện
ai hầu chi ai

Mọi người đều ngồi chơi, ai hầu chi ai.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Không ai chịu hầu hạ, phục dịch cho ai cả: Diễn tả một tình huống trong đó mọi người đều ngang hàng, không ai muốn hoặc chịu phục vụ, chăm sóc người khác. Thành ngữ này thường được dùng để phê phán thái độ ích kỷ, không muốn giúp đỡ lẫn nhau trong một tập thể.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Trong nhà ấy, ai hầu chi ai, chẳng ai chịu làm việc nhà cả. (Trong ngôi nhà đó, không ai chịu phục vụ ai, chẳng ai chịu làm việc nhà cả.)
    • Công ty văn hóa "ai hầu chi ai" thì khó phát triển được. (Một công ty văn hóa "không ai chịu phục vụ ai" thì khó có thể phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình, chỉ trích một tập thể thiếu tinh thần hợp tác sẵn sàng giúp đỡ. nhấn mạnh sự bình đẳng tiêu cực, nơi mọi người chỉ nghĩ đến bản thân.
Biến thể từ gần giống
  • Ai nấy lo: Mỗi người tự lo cho phần việc hoặc cuộc sống của mình, có thể dẫn đến thiếu sự hỗ trợ chung.
  • Chẳng ai hầu ai: Cách nói khác với nghĩa tương tự "ai hầu chi ai".
Từ đồng nghĩa
  • Ích kỷ: Chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân.
  • trách nhiệm: Không tinh thần trách nhiệm với công việc chung.
Thành ngữ liên quan
  • Mạnh ai nấy làm: Mỗi người tự làm việc của mình một cách riêng lẻ, không sự phối hợp.
  • Chuồn chuồn đạp nước: Chỉ làm việc một cách hời hợt, qua loa, không đến nơi đến chốn.
ai hầu chi ai

Mọi người đều ngồi chơi, ai hầu chi ai.

  1. không ai chịu hầu hạ, phục dịch cho ai cả